cổn miện

cổn miện

Nhà vua mặc cổn miện trong lễ đăng quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Áo của vua: "cổn miện" chỉ bộ lễ phục trang trọng gồm áo long bào (cổn) miện (miện) dành riêng cho nhà vua trong các nghi lễ triều đình thời phong kiến.
    • Biểu tượng của quyền lực tối cao: "cổn miện" được dùng để chỉ vương quyền, địa vị cao nhất trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ đăng quang, nhà vua mặc cổn miện uy nghi. (Nhà vua mặc áo long bào đội miện trong lễ lên ngôi.)
    • Cổn miện tượng trưng cho quyền lực thiêng liêng của bậc quân vương. (Áo vua chúa biểu tượng của quyền lực tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổn miện ngai vàng": cụm từ chỉ toàn bộ bộ lễ phục ngai vua, tượng trưng cho vương triều.
    • Kẻ phản nghịch muốn cướp đoạt cổn miện ngai vàng. (Kẻ làm loạn muốn soán ngôi vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổn (danh từ): áo long bào của vua.

    • Cổn bào lộng lẫy được thêu hình rồng. (Áo vua được trang trí cầu kỳ.)
  • Miện (danh từ): của vua, thường gắn ngọc tua.

    • Miện vàng đội trên đầu vị hoàng đế. ( vua làm bằng vàng, đính ngọc quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Long bào: áo của vua, thường thêu rồng.
  • miện: đội đầu của vua.
  • Hoàng bào: áo màu vàng của hoàng đế.
Thành ngữ liên quan
  • Cổn miện uy nghi: dáng vẻ trang trọng, oai phong của vua khi mặc lễ phục.
    • Vị hoàng đế bước ra với cổn miện uy nghi, khiến quần thần kính sợ. (Vua xuất hiện với áo lộng lẫy, làm mọi người nể phục.)